越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“thực tế” (1)
thực tế

英语
动practice
học qua thực tế
learn through practice
相关词“thực tế” (5)
du lịch khảo sát thực tế

英语
名familiarisation visit
tổ chức du lịch khảo sát làm quen để giới thiệu tài nguyên du lịch địa phương
Holding fam trips to introduce local tourism resources
truyền hình thực tế

英语
名reality show
Tôi thích xem truyền hình thực tế.
I like watching reality shows.
thời gian thực tế làm việc
英语
名working hours
Hãy ghi rõ thời gian thực tế làm việc.
Please record your actual working hours.
không thực tế, viển vông
英语
形unrealistic
Ngay cả mốc 1/1/2028 cũng không thực tế.
Even the January 1, 2028 milestone is unrealistic.
không thực tế
英语
形unrealistic
Ý tưởng đó rất không thực tế.
That idea is very unrealistic.
短语“thực tế” (8)
học qua thực tế
learn through practice
Kiến thức này có thể ứng dụng vào thực tế.
This knowledge can be applied to real life.
Tôi thích xem truyền hình thực tế.
I like watching reality shows.
Hãy ghi rõ thời gian thực tế làm việc.
Please record your actual working hours.
Báo cáo phản ánh đúng tình hình thực tế.
The report accurately reflects the actual situation.
Ngay cả mốc 1/1/2028 cũng không thực tế.
Even the January 1, 2028 milestone is unrealistic.
Ý tưởng đó rất không thực tế.
That idea is very unrealistic.
Những hình ảnh này tương phản với thực tế.
These images contrast with reality.
